bank statement
Định nghĩa
Danh từ: Sao kê ngân hàng (bản kê tài khoản ngân hàng): Một báo cáo định kỳ do ngân hàng chuẩn bị cho mỗi khách hàng, liệt kê chi tiết các giao dịch (tiền gửi, rút tiền, chuyển khoản, lãi suất, phí) trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng tháng).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi ước sao kê ngân hàng của mình đến sớm hơn trong tháng.)
- (Vui lòng kiểm tra sao kê ngân hàng của bạn để phát hiện các giao dịch trái phép.)
- (Sao kê ngân hàng cho thấy số dư 5 triệu đồng vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive a bank statement": nhận được sao kê ngân hàng.
- I receive my bank statement via email every month. (Tôi nhận sao kê ngân hàng qua email hàng tháng.)
- "to reconcile a bank statement": đối chiếu sao kê ngân hàng (kiểm tra tính chính xác giữa sổ sách cá nhân và sao kê ngân hàng).
- Accountants often reconcile the bank statement with the company's records. (Kế toán thường đối chiếu sao kê ngân hàng với hồ sơ của công ty.)
- "bank statement period": kỳ sao kê ngân hàng.
- The bank statement period usually covers one calendar month. (Kỳ sao kê ngân hàng thường bao gồm một tháng dương lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Bank (danh từ): ngân hàng.
- Statement (danh từ): bản kê, báo cáo (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như - sao kê thẻ tín dụng).
- Bank account statement (danh từ): sao kê tài khoản ngân hàng (từ đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
- Account statement (danh từ): bản sao kê tài khoản.
- Monthly statement (danh từ): bản sao kê hàng tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to check over a bank statement": kiểm tra kỹ sao kê ngân hàng.
- I need to check over my bank statement for any errors. (Tôi cần kiểm tra kỹ sao kê ngân hàng để tìm lỗi.)
- "to go through a bank statement": xem xét sao kê ngân hàng.
- Let's go through the bank statement together to find the missing transaction. (Hãy cùng xem xét sao kê ngân hàng để tìm giao dịch bị thiếu.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the black": có số dư dương (thường dùng khi đối chiếu với sao kê ngân hàng).
- After receiving the bank statement, I'm happy to see we're in the black. (Sau khi nhận sao kê ngân hàng, tôi vui khi thấy chúng tôi có số dư dương.)
- "to bounce a check": séc bị từ chối (thường được ghi nhận trên sao kê ngân hàng).
- The bank statement showed a fee for bouncing a check. (Sao kê ngân hàng hiển thị một khoản phí cho séc bị từ chối.)